观点
guān diǎn
Hán Việt: quan điểm

观点 (guān diǎn) nghĩa là: quan điểm; góc nhìn

Ý nghĩa của 观点

观点 (guān diǎn) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa là quan điểm; góc nhìn. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 5 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: point of view; viewpoint; standpoint.

💡 Mẹo dùng: Lượng từ: 个, 种. 观点 (quan điểm cụ thể) khác 观念 (nhận thức chung).
Lượng từ đi kèm:
Đếm là 一个观点, không phải 一观点. Tiếng Trung bắt buộc có lượng từ giữa số và danh từ.

Âm Hán Việt từng chữ

Ghép âm Hán Việt "quan điểm" giúp bạn liên tưởng nghĩa "quan điểm" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.

Thứ tự viết

Câu ví dụ với 观点

我不同意你的观点。
Wǒ bù tóngyì nǐ de guāndiǎn.
Tôi không đồng ý với quan điểm của bạn.
每个人都可以发表自己的观点。
Měi gè rén dōu kěyǐ fābiǎo zìjǐ de guāndiǎn.
Mỗi người đều có thể nêu quan điểm của mình.

Từ liên quan