zhuàng
Hán Việt: tràng

幢 (zhuàng) nghĩa là: tòa (nhà); ngôi (nhà)

Ý nghĩa của

(zhuàng) là lượng từ trong tiếng Trung, nghĩa là tòa (nhà); ngôi (nhà). Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 7–9 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: classifier for buildings; carriage curtain (old).

💡 Mẹo dùng: 幢 là lượng từ cho nhà cửa, dùng như 栋; ở đây đọc zhuàng.

Âm Hán Việt từng chữ

Ghép âm Hán Việt "tràng" giúp bạn liên tưởng nghĩa "tòa (nhà)" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.

Thứ tự viết

Câu ví dụ với

村口有一幢旧房子。
Cūnkǒu yǒu yī zhuàng jiù fángzi.
Đầu làng có một ngôi nhà cũ.
这幢楼一共有二十层。
Zhè zhuàng lóu yīgòng yǒu èrshí céng.
Tòa nhà này tổng cộng có hai mươi tầng.

Từ liên quan