可观
Hán Việt: khả quan
可观 (kě guān) nghĩa là: đáng kể; khá lớn; đáng chú ý
Ý nghĩa của 可观
可观 (kě guān) là tính từ trong tiếng Trung, nghĩa là đáng kể; khá lớn; đáng chú ý. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 7–9 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: considerable; impressive; significant.
💡 Mẹo dùng: Thường tả số lượng hoặc thành tích lớn đến mức đáng chú ý.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "khả quan" giúp bạn liên tưởng nghĩa "đáng kể" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 可观
这家店的收入相当可观。
Zhè jiā diàn de shōurù xiāngdāng kěguān.
Thu nhập của cửa hàng này khá đáng kể.
他们取得了可观的成绩。
Tāmen qǔdéle kěguān de chéngjì.
Họ đã đạt được thành tích đáng kể.