纵横
Hán Việt: tung hoành
纵横 (zòng héng) nghĩa là: dọc ngang; ngang dọc chằng chịt; tung hoành
Ý nghĩa của 纵横
纵横 (zòng héng) là tính từ trong tiếng Trung, nghĩa là dọc ngang; ngang dọc chằng chịt; tung hoành. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 7–9 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: lit. warp and weft in weaving; vertically and horizontal; length and breadth; criss-crossed.
💡 Mẹo dùng: 纵 là dọc, 横 là ngang; cụm quen thuộc nhất là 纵横交错.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "tung hoành" giúp bạn liên tưởng nghĩa "dọc ngang" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 纵横
城市里道路纵横交错。
Chéngshì lǐ dàolù zònghéng jiāocuò.
Đường sá trong thành phố ngang dọc chằng chịt.
田野上小河纵横。
Tiányě shàng xiǎohé zònghéng.
Trên cánh đồng, sông nhỏ chảy dọc ngang.