走廊
Hán Việt: tẩu lang
走廊 (zǒu láng) nghĩa là: hành lang; hàng hiên
Ý nghĩa của 走廊
走廊 (zǒu láng) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa là hành lang; hàng hiên. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 6 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: corridor; aisle; hallway.
💡 Mẹo dùng: 走廊 là hành lang trong nhà; nghĩa rộng chỉ dải đất hẹp (河西走廊).
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "tẩu lang" giúp bạn liên tưởng nghĩa "hành lang" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 走廊
教室外面是长长的走廊。
Jiàoshì wàimiàn shì chángcháng de zǒuláng.
Bên ngoài lớp học là hành lang dài.
请不要在走廊里跑。
Qǐng bùyào zài zǒuláng lǐ pǎo.
Xin đừng chạy trong hành lang.