héng
Hán Việt: hoành

横 (héng) nghĩa là: ngang; nằm ngang; nét ngang

HSK 5 (2.0) HSK 6 (3.0) tính từ 🎨 Mô tả & tính chất

Ý nghĩa của

(héng) là tính từ trong tiếng Trung, nghĩa là ngang; nằm ngang; nét ngang. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 6 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: horizontal; across; (horizontal character stroke).

💡 Mẹo dùng: Đối với 竖 (dọc). Đọc hèng thì nghĩa là ngang ngược.

Âm Hán Việt từng chữ

Ghép âm Hán Việt "hoành" giúp bạn liên tưởng nghĩa "ngang" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.

Thứ tự viết

Câu ví dụ với

这个字有三横。
Zhège zì yǒu sān héng.
Chữ này có ba nét ngang.
请把桌子横着放。
Qǐng bǎ zhuōzi héngzhe fàng.
Hãy đặt cái bàn nằm ngang.

Từ liên quan