操纵
Hán Việt: thao túng
操纵 (cāo zòng) nghĩa là: điều khiển; thao túng; giật dây
Ý nghĩa của 操纵
操纵 (cāo zòng) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa là điều khiển; thao túng; giật dây. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 7–9 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: to operate; to control; to rig.
💡 Mẹo dùng: Với người hoặc thị trường thì mang nghĩa xấu; với máy móc thì trung tính.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "thao túng" giúp bạn liên tưởng nghĩa "điều khiển" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 操纵
他熟练地操纵着这台机器。
Tā shúliàn de cāozòng zhe zhè tái jīqì.
Anh ấy điều khiển chiếc máy này rất thành thạo.
有人在背后操纵市场价格。
Yǒu rén zài bèihòu cāozòng shìchǎng jiàgé.
Có người thao túng giá thị trường ở phía sau.