大学
Dà xué
Hán Việt: đại học

大学 (Dà xué) nghĩa là: trường đại học; bậc đại học

Ý nghĩa của 大学

大学 (Dà xué) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa là trường đại học; bậc đại học. Từ này thuộc HSK 1 theo chuẩn HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Bảng từ vựng 6 cấp cũ không có từ này, nên nhiều tài liệu đang lưu hành còn thiếu.

💡 Mẹo dùng: Lượng từ là 所. Học đại học nói 上大学; sinh viên là 大学生.

Âm Hán Việt từng chữ

Ghép âm Hán Việt "đại học" giúp bạn liên tưởng nghĩa "trường đại học" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.

Thứ tự viết

Câu ví dụ với 大学

我在北京上大学。
Wǒ zài Běijīng shàng dàxué.
Tôi học đại học ở Bắc Kinh.
这所大学很有名。
Zhè suǒ dàxué hěn yǒumíng.
Trường đại học này rất nổi tiếng.

Từ liên quan