留学
liú xué
Hán Việt: lưu học

留学 (liú xué) nghĩa là: du học

Ý nghĩa của 留学

留学 (liú xué) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa là du học. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 4 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 3 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: to study abroad.

💡 Mẹo dùng: Động từ ly hợp; 留学生 = du học sinh.

Âm Hán Việt từng chữ

Ghép âm Hán Việt "lưu học" giúp bạn liên tưởng nghĩa "du học" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.

Thứ tự viết

Câu ví dụ với 留学

她想去中国留学。
Tā xiǎng qù Zhōngguó liúxué.
Cô ấy muốn đi Trung Quốc du học.
他在美国留过三年学。
Tā zài Měiguó liú guò sān nián xué.
Anh ấy từng du học ở Mỹ ba năm.

Từ liên quan