数学
shù xué
Hán Việt: số học

数学 (shù xué) nghĩa là: toán; toán học

Ý nghĩa của 数学

数学 (shù xué) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa là toán; toán học. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 3 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 3 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: mathematics; mathematical.

Âm Hán Việt từng chữ

Ghép âm Hán Việt "số học" giúp bạn liên tưởng nghĩa "toán" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.

Thứ tự viết

Câu ví dụ với 数学

我最喜欢数学课。
Wǒ zuì xǐhuan shùxué kè.
Tôi thích nhất môn toán.
他的数学很好。
Tā de shùxué hěn hǎo.
Anh ấy học toán rất giỏi.

Từ liên quan