学期
Hán Việt: học kỳ
学期 (xué qī) nghĩa là: học kỳ
Ý nghĩa của 学期
学期 (xué qī) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa là học kỳ. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 3 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: term; semester.
💡 Mẹo dùng: 上学期 = học kỳ trước; 下学期 = học kỳ sau.
Lượng từ đi kèm: 个 gè
Đếm là 一个学期, không phải 一学期. Tiếng Trung bắt buộc có lượng từ giữa số và danh từ.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "học kỳ" giúp bạn liên tưởng nghĩa "học kỳ" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 学期
这个学期我有五门课。
Zhège xuéqī wǒ yǒu wǔ mén kè.
Học kỳ này tôi có năm môn.
新学期就要开始了。
Xīn xuéqī jiù yào kāishǐ le.
Học kỳ mới sắp bắt đầu rồi.