今年
jīn nián
Hán Việt: kim niên

今年 (jīn nián) nghĩa là: năm nay

Ý nghĩa của 今年

今年 (jīn nián) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa là năm nay. Từ này thuộc HSK 1 theo chuẩn HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Bảng từ vựng 6 cấp cũ không có từ này, nên nhiều tài liệu đang lưu hành còn thiếu.

💡 Mẹo dùng: Cùng nhóm: 去年 (năm ngoái), 明年 (năm sau). Không cần thêm 在.

Âm Hán Việt từng chữ

Ghép âm Hán Việt "kim niên" giúp bạn liên tưởng nghĩa "năm nay" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.

Thứ tự viết

Câu ví dụ với 今年

我今年二十岁。
Wǒ jīnnián èrshí suì.
Năm nay tôi hai mươi tuổi.
今年的天气很热。
Jīnnián de tiānqì hěn rè.
Thời tiết năm nay rất nóng.

Từ liên quan