连年
Hán Việt: liên niên
连年 (lián nián) nghĩa là: nhiều năm liền; liên tiếp mấy năm
Ý nghĩa của 连年
连年 (lián nián) là phó từ trong tiếng Trung, nghĩa là nhiều năm liền; liên tiếp mấy năm. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 7–9 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: successive years; over many years.
💡 Mẹo dùng: Đứng trước động từ hoặc tính từ; gần nghĩa với 连续几年.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "liên niên" giúp bạn liên tưởng nghĩa "nhiều năm liền" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 连年
这个地区连年干旱。
Zhège dìqū liánnián gānhàn.
Khu vực này hạn hán nhiều năm liền.
工厂连年获得优秀奖。
Gōngchǎng liánnián huòdé yōuxiù jiǎng.
Nhà máy nhiều năm liền nhận giải xuất sắc.