第
Hán Việt: đệ
第 (dì) nghĩa là: thứ (tiền tố tạo số thứ tự)
Ý nghĩa của 第
第 (dì) là trợ từ trong tiếng Trung, nghĩa là thứ (tiền tố tạo số thứ tự). Từ này thuộc HSK 1 theo chuẩn HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Bảng từ vựng 6 cấp cũ không có từ này, nên nhiều tài liệu đang lưu hành còn thiếu.
💡 Mẹo dùng: Luôn đứng trước số: 第一, 第二, 第三. Không đứng một mình.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "đệ" giúp bạn liên tưởng nghĩa "thứ (tiền tố tạo số thứ tự)" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 第
我住在第三层。
Wǒ zhù zài dì sān céng.
Tôi ở tầng thứ ba.
这是我第一次来中国。
Zhè shì wǒ dì yī cì lái Zhōngguó.
Đây là lần đầu tiên tôi đến Trung Quốc.