nián
Hán Việt: niên

年 (nián) nghĩa là: năm

Ý nghĩa của

(nián) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa là năm. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 1 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 1 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: year.

💡 Mẹo dùng: Không cần lượng từ: 三年 (ba năm), không nói 三个年.
Lượng từ đi kèm:
Đếm là 一个年, không phải 一年. Tiếng Trung bắt buộc có lượng từ giữa số và danh từ.

Âm Hán Việt từng chữ

Ghép âm Hán Việt "niên" giúp bạn liên tưởng nghĩa "năm" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.

Thứ tự viết

Câu ví dụ với

我在北京住了三年。
Wǒ zài Běijīng zhù le sān nián.
Tôi đã sống ở Bắc Kinh ba năm.
一年有十二个月。
Yì nián yǒu shí'èr ge yuè.
Một năm có mười hai tháng.

Từ liên quan