年代
nián dài
Hán Việt: niên đại

年代 (nián dài) nghĩa là: thập niên; thời đại; niên đại

Ý nghĩa của 年代

年代 (nián dài) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa là thập niên; thời đại; niên đại. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 5 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: a decade of a century (e.g. the Sixties); age; era.

💡 Mẹo dùng: 九十年代 = thập niên 90.
Lượng từ đi kèm:
Đếm là 一个年代, không phải 一年代. Tiếng Trung bắt buộc có lượng từ giữa số và danh từ.

Âm Hán Việt từng chữ

Ghép âm Hán Việt "niên đại" giúp bạn liên tưởng nghĩa "thập niên" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.

Thứ tự viết

Câu ví dụ với 年代

这首歌是八十年代的。
Zhè shǒu gē shì bāshí niándài de.
Bài hát này là của thập niên tám mươi.
那个年代生活很艰苦。
Nàge niándài shēnghuó hěn jiānkǔ.
Thời đó cuộc sống rất gian khổ.

Từ liên quan