常年
cháng nián
Hán Việt: thường niên

常年 (cháng nián) nghĩa là: quanh năm; suốt năm; năm này qua năm khác

Ý nghĩa của 常年

常年 (cháng nián) là phó từ trong tiếng Trung, nghĩa là quanh năm; suốt năm; năm này qua năm khác. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 6 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: all year round; for years on end; average year.

💡 Mẹo dùng: Khác tiếng Việt: không có nghĩa 'thường niên, hằng năm một lần'.

Âm Hán Việt từng chữ

Ghép âm Hán Việt "thường niên" giúp bạn liên tưởng nghĩa "quanh năm" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.

Thứ tự viết

Câu ví dụ với 常年

这座山顶常年积雪。
Zhè zuò shāndǐng chángnián jīxuě.
Đỉnh núi này quanh năm tuyết phủ.
他常年在外地工作。
Tā chángnián zài wàidì gōngzuò.
Anh ấy quanh năm làm việc ở xa.

Từ liên quan