书店
Hán Việt: thư điếm
书店 (shū diàn) nghĩa là: hiệu sách; nhà sách
Ý nghĩa của 书店
书店 (shū diàn) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa là hiệu sách; nhà sách. Từ này thuộc HSK 1 theo chuẩn HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Bảng từ vựng 6 cấp cũ không có từ này, nên nhiều tài liệu đang lưu hành còn thiếu.
💡 Mẹo dùng: Lượng từ là 家. Thư viện là 图书馆, đừng nhầm.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "thư điếm" giúp bạn liên tưởng nghĩa "hiệu sách" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 书店
我在书店买了两本书。
Wǒ zài shūdiàn mǎile liǎng běn shū.
Tôi đã mua hai quyển sách ở hiệu sách.
这家书店的书很多。
Zhè jiā shūdiàn de shū hěn duō.
Nhà sách này có rất nhiều sách.