diàn
Hán Việt: điếm

店 (diàn) nghĩa là: cửa hàng; tiệm; quán

Ý nghĩa của

(diàn) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa là cửa hàng; tiệm; quán. Từ này thuộc HSK 1 theo chuẩn HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Bảng từ vựng 6 cấp cũ không có từ này, nên nhiều tài liệu đang lưu hành còn thiếu.

💡 Mẹo dùng: Lượng từ là 家. Ghép: 商店, 书店, 饭店.

Âm Hán Việt từng chữ

Ghép âm Hán Việt "điếm" giúp bạn liên tưởng nghĩa "cửa hàng" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.

Thứ tự viết

Câu ví dụ với

那家店九点开门。
Nà jiā diàn jiǔ diǎn kāimén.
Cửa hàng đó chín giờ mở cửa.
这家店的东西很便宜。
Zhè jiā diàn de dōngxi hěn piányi.
Đồ của tiệm này rất rẻ.

Từ liên quan