书法
shū fǎ
Hán Việt: thư pháp

书法 (shū fǎ) nghĩa là: thư pháp; nghệ thuật viết chữ

Ý nghĩa của 书法

书法 (shū fǎ) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa là thư pháp; nghệ thuật viết chữ. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 5 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: calligraphy; handwriting; penmanship.

💡 Mẹo dùng: Động từ đi kèm thường là 练 hoặc 写.

Âm Hán Việt từng chữ

Ghép âm Hán Việt "thư pháp" giúp bạn liên tưởng nghĩa "thư pháp" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.

Thứ tự viết

Câu ví dụ với 书法

他从小就练习书法。
Tā cóngxiǎo jiù liànxí shūfǎ.
Anh ấy luyện thư pháp từ nhỏ.
这幅书法作品很有名。
Zhè fú shūfǎ zuòpǐn hěn yǒumíng.
Tác phẩm thư pháp này rất nổi tiếng.

Từ liên quan