天
Hán Việt: thiên
天 (tiān) nghĩa là: ngày; trời; bầu trời
Ý nghĩa của 天
天 (tiān) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa là ngày; trời; bầu trời. Từ này thuộc HSK 1 theo chuẩn HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Bảng từ vựng 6 cấp cũ không có từ này, nên nhiều tài liệu đang lưu hành còn thiếu.
💡 Mẹo dùng: 天 vừa là danh từ vừa tự làm lượng từ: 三天 (ba ngày), không nói 三个天.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "thiên" giúp bạn liên tưởng nghĩa "ngày" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 天
今天天气很好。
Jīntiān tiānqì hěn hǎo.
Hôm nay thời tiết rất đẹp.
我在北京住了三天。
Wǒ zài Běijīng zhùle sān tiān.
Tôi đã ở Bắc Kinh ba ngày.