他们
tā men
Hán Việt: tha môn

他们 (tā men) nghĩa là: họ; bọn họ; các anh ấy

Ý nghĩa của 他们

他们 (tā men) là đại từ trong tiếng Trung, nghĩa là họ; bọn họ; các anh ấy. Từ này thuộc HSK 1 theo chuẩn HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Bảng từ vựng 6 cấp cũ không có từ này, nên nhiều tài liệu đang lưu hành còn thiếu.

💡 Mẹo dùng: Dùng cho nhóm nam hoặc nhóm nam nữ lẫn lộn; nhóm toàn nữ dùng 她们.

Âm Hán Việt từng chữ

Ghép âm Hán Việt "tha môn" giúp bạn liên tưởng nghĩa "họ" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.

Thứ tự viết

Câu ví dụ với 他们

他们是我的朋友。
Tāmen shì wǒ de péngyou.
Họ là bạn của tôi.
他们都去学校了。
Tāmen dōu qù xuéxiào le.
Họ đều đã đến trường rồi.

Từ liên quan