礼拜天
Hán Việt: lễ bái thiên
礼拜天 (lǐ bài tiān) nghĩa là: chủ nhật
Ý nghĩa của 礼拜天
礼拜天 (lǐ bài tiān) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa là chủ nhật. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn cũ (HSK 2.0). Từ này không nằm trong đại cương HSK 3.0, nhưng vẫn là từ thông dụng. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: Sunday.
💡 Mẹo dùng: Khẩu ngữ, đồng nghĩa 星期天, 周日. 礼拜 cũng có nghĩa là tuần.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "lễ bái thiên" giúp bạn liên tưởng nghĩa "chủ nhật" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 礼拜天
礼拜天我们去公园玩儿。
Lǐbàitiān wǒmen qù gōngyuán wánr.
Chủ nhật chúng tôi đi công viên chơi.
他每个礼拜天都去看奶奶。
Tā měi gè lǐbàitiān dōu qù kàn nǎinai.
Chủ nhật nào anh ấy cũng đi thăm bà nội.