明天
míng tiān
Hán Việt: minh thiên

明天 (míng tiān) nghĩa là: ngày mai

Ý nghĩa của 明天

明天 (míng tiān) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa là ngày mai. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 1 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 1 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: tomorrow.

💡 Mẹo dùng: 明天见 = hẹn mai gặp.

Âm Hán Việt từng chữ

Ghép âm Hán Việt "minh thiên" giúp bạn liên tưởng nghĩa "ngày mai" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.

Thứ tự viết

Câu ví dụ với 明天

明天是星期天。
Míngtiān shì xīngqītiān.
Ngày mai là chủ nhật.
我明天去北京。
Wǒ míngtiān qù Běijīng.
Ngày mai tôi đi Bắc Kinh.

Từ liên quan