成天
chéng tiān
Hán Việt: thành thiên

成天 (chéng tiān) nghĩa là: suốt ngày; cả ngày; ngày nào cũng

Ý nghĩa của 成天

成天 (chéng tiān) là phó từ trong tiếng Trung, nghĩa là suốt ngày; cả ngày; ngày nào cũng. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 7–9 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: (coll.) all day long; all the time.

💡 Mẹo dùng: Khẩu ngữ, thường mang sắc thái chê trách; giống 整天.

Âm Hán Việt từng chữ

Ghép âm Hán Việt "thành thiên" giúp bạn liên tưởng nghĩa "suốt ngày" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.

Thứ tự viết

Câu ví dụ với 成天

他成天玩游戏,不肯学习。
Tā chéngtiān wán yóuxì, bù kěn xuéxí.
Cậu ấy suốt ngày chơi trò chơi, không chịu học.
她成天忙个不停。
Tā chéngtiān máng ge bù tíng.
Cô ấy bận rộn suốt ngày không nghỉ.

Từ liên quan