shì
Hán Việt: sự

事 (shì) nghĩa là: việc; chuyện; sự việc

Ý nghĩa của

(shì) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa là việc; chuyện; sự việc. Từ này thuộc HSK 1 theo chuẩn HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Bảng từ vựng 6 cấp cũ không có từ này, nên nhiều tài liệu đang lưu hành còn thiếu.

💡 Mẹo dùng: Lượng từ đi kèm là 件: 一件事. 有事 nghĩa là bận, có việc.

Âm Hán Việt từng chữ

Ghép âm Hán Việt "sự" giúp bạn liên tưởng nghĩa "việc" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.

Thứ tự viết

Câu ví dụ với

我有事要告诉你。
Wǒ yǒu shì yào gàosu nǐ.
Tôi có chuyện muốn nói với bạn.
这件事很重要。
Zhè jiàn shì hěn zhòngyào.
Chuyện này rất quan trọng.

Từ liên quan