下班
Hán Việt: hạ ban
下班 (xià bān) nghĩa là: tan làm; tan ca; hết giờ làm
Ý nghĩa của 下班
下班 (xià bān) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa là tan làm; tan ca; hết giờ làm. Từ này thuộc HSK 1 theo chuẩn HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Bảng từ vựng 6 cấp cũ không có từ này, nên nhiều tài liệu đang lưu hành còn thiếu.
💡 Mẹo dùng: Trái nghĩa là 上班 (đi làm).
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "hạ ban" giúp bạn liên tưởng nghĩa "tan làm" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 下班
我每天五点下班。
Wǒ měitiān wǔ diǎn xiàbān.
Ngày nào tôi cũng tan làm lúc năm giờ.
他下班以后去买菜。
Tā xiàbān yǐhòu qù mǎi cài.
Sau khi tan làm anh ấy đi chợ mua rau.