加班
Hán Việt: gia ban
加班 (jiā bān) nghĩa là: tăng ca; làm thêm giờ
Ý nghĩa của 加班
加班 (jiā bān) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa là tăng ca; làm thêm giờ. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 4 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 4 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: to work overtime.
💡 Mẹo dùng: Động từ ly hợp: 加了三次班, 加一个小时的班.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "gia ban" giúp bạn liên tưởng nghĩa "tăng ca" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 加班
今天晚上我要加班。
Jīntiān wǎnshang wǒ yào jiābān.
Tối nay tôi phải tăng ca.
他这个星期加了三次班。
Tā zhège xīngqī jiā le sān cì bān.
Tuần này anh ấy tăng ca ba lần.