值班
Hán Việt: trị ban
值班 (zhí bān) nghĩa là: trực ban, trực ca; đến phiên trực
Ý nghĩa của 值班
值班 (zhí bān) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa là trực ban, trực ca; đến phiên trực. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 6 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: to work a shift; on duty.
💡 Mẹo dùng: Từ ly hợp: nói 值了一天班, 值过班, không nói 值班了一天.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "trị ban" giúp bạn liên tưởng nghĩa "trực ban, trực ca" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 值班
今天晚上我值班。
Jīntiān wǎnshang wǒ zhíbān.
Tối nay tôi trực ca.
医院里总有医生值班。
Yīyuàn lǐ zǒng yǒu yīshēng zhíbān.
Trong bệnh viện luôn có bác sĩ trực.