bān
Hán Việt: ban

班 (bān) nghĩa là: lớp; lớp học; ca làm việc; chuyến

Ý nghĩa của

(bān) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa là lớp; lớp học; ca làm việc; chuyến. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 3 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 2 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: team; class; squad.

💡 Mẹo dùng: 上班 = đi làm, 下班 = tan làm, 班长 = lớp trưởng.
Lượng từ đi kèm:
Đếm là 一个班, không phải 一班. Tiếng Trung bắt buộc có lượng từ giữa số và danh từ.

Âm Hán Việt từng chữ

Ghép âm Hán Việt "ban" giúp bạn liên tưởng nghĩa "lớp" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.

Thứ tự viết

Câu ví dụ với

我们班有二十个学生。
Wǒmen bān yǒu èrshí ge xuésheng.
Lớp chúng tôi có hai mươi học sinh.
他今天上晚班。
Tā jīntiān shàng wǎnbān.
Hôm nay anh ấy làm ca tối.

Từ liên quan