雨
Hán Việt: vũ
雨 (yǔ) nghĩa là: mưa; cơn mưa
Ý nghĩa của 雨
雨 (yǔ) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa là mưa; cơn mưa. Từ này thuộc HSK 1 theo chuẩn HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Bảng từ vựng 6 cấp cũ không có từ này, nên nhiều tài liệu đang lưu hành còn thiếu.
💡 Mẹo dùng: Trời mưa nói 下雨, không nói 有雨 trong khẩu ngữ thường ngày.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "vũ" giúp bạn liên tưởng nghĩa "mưa" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 雨
外面下雨了,别出去。
Wàimiàn xiàyǔ le, bié chūqù.
Bên ngoài mưa rồi, đừng ra ngoài.
今天的雨很大。
Jīntiān de yǔ hěn dà.
Cơn mưa hôm nay rất to.