天气
Hán Việt: thiên khí
天气 (tiān qì) nghĩa là: thời tiết
Ý nghĩa của 天气
天气 (tiān qì) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa là thời tiết. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 1 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 1 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: weather.
💡 Mẹo dùng: 天气 + 热 / 冷 / 好.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "thiên khí" giúp bạn liên tưởng nghĩa "thời tiết" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 天气
今天天气怎么样?
Jīntiān tiānqì zěnmeyàng?
Hôm nay thời tiết thế nào?
北京的天气很冷。
Běijīng de tiānqì hěn lěng.
Thời tiết Bắc Kinh rất lạnh.