Hán Việt: nhiệt

热 (rè) nghĩa là: nóng; nóng bức

Ý nghĩa của

(rè) là tính từ trong tiếng Trung, nghĩa là nóng; nóng bức. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 1 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 1 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: to warm up; to heat up; hot (of weather).

💡 Mẹo dùng: Trái nghĩa 冷 (lạnh). 热水 = nước nóng.

Âm Hán Việt từng chữ

Ghép âm Hán Việt "nhiệt" giúp bạn liên tưởng nghĩa "nóng" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.

Thứ tự viết

Câu ví dụ với

今天天气很热。
Jīntiān tiānqì hěn rè.
Hôm nay trời rất nóng.
这杯水太热了。
Zhè bēi shuǐ tài rè le.
Cốc nước này nóng quá.

Từ liên quan