qíng
Hán Việt: tình

晴 (qíng) nghĩa là: nắng; trời quang; trời trong

Ý nghĩa của

(qíng) là tính từ trong tiếng Trung, nghĩa là nắng; trời quang; trời trong. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 2 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 2 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: clear; fine (weather).

💡 Mẹo dùng: Thường dùng 晴天. Trái nghĩa 阴.

Âm Hán Việt từng chữ

Ghép âm Hán Việt "tình" giúp bạn liên tưởng nghĩa "nắng" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.

Thứ tự viết

Câu ví dụ với

今天是晴天,很暖和。
Jīntiān shì qíngtiān, hěn nuǎnhuo.
Hôm nay trời nắng, rất ấm áp.
明天天气会晴吗?
Míngtiān tiānqì huì qíng ma?
Ngày mai trời có nắng không?

Từ liên quan