早
Hán Việt: tảo
早 (zǎo) nghĩa là: sớm; buổi sáng; chào buổi sáng
Ý nghĩa của 早
早 (zǎo) là tính từ trong tiếng Trung, nghĩa là sớm; buổi sáng; chào buổi sáng. Từ này thuộc HSK 1 theo chuẩn HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Bảng từ vựng 6 cấp cũ không có từ này, nên nhiều tài liệu đang lưu hành còn thiếu.
💡 Mẹo dùng: Trái nghĩa là 晚. Nói trống 早 là lời chào buổi sáng thân mật.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "tảo" giúp bạn liên tưởng nghĩa "sớm" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 早
你今天来得很早。
Nǐ jīntiān lái de hěn zǎo.
Hôm nay bạn đến rất sớm.
早!你吃饭了吗?
Zǎo! Nǐ chīfàn le ma?
Chào buổi sáng! Bạn ăn cơm chưa?