èr
Hán Việt: nhị

二 (èr) nghĩa là: hai; số 2

Ý nghĩa của

(èr) là số từ trong tiếng Trung, nghĩa là hai; số 2. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 1 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 1 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: two; 2; stupid (Beijing dialect).

💡 Mẹo dùng: Trước lượng từ dùng 两, không dùng 二: 两个人.

Âm Hán Việt từng chữ

Ghép âm Hán Việt "nhị" giúp bạn liên tưởng nghĩa "hai" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.

Thứ tự viết

Câu ví dụ với

我有二十块钱。
Wǒ yǒu èrshí kuài qián.
Tôi có hai mươi đồng.
今天是二月二号。
Jīntiān shì èr yuè èr hào.
Hôm nay là mùng hai tháng hai.

Từ liên quan