及早
jí zǎo
Hán Việt: cập tảo

及早 (jí zǎo) nghĩa là: sớm; kịp thời; càng sớm càng tốt

HSK 6 (2.0) HSK 7–9 (3.0) phó từ 🔗 Từ chức năng

Ý nghĩa của 及早

及早 (jí zǎo) là phó từ trong tiếng Trung, nghĩa là sớm; kịp thời; càng sớm càng tốt. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 7–9 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: at the earliest possible time; as soon as possible.

💡 Mẹo dùng: Đứng trước động từ, nhấn mạnh làm sớm để tránh hậu quả.

Âm Hán Việt từng chữ

Ghép âm Hán Việt "cập tảo" giúp bạn liên tưởng nghĩa "sớm" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.

Thứ tự viết

Câu ví dụ với 及早

有问题要及早解决。
Yǒu wèntí yào jízǎo jiějué.
Có vấn đề thì phải giải quyết sớm.
生病了应该及早去医院。
Shēngbìng le yīnggāi jízǎo qù yīyuàn.
Bị bệnh thì nên đi bệnh viện sớm.

Từ liên quan