笔
Hán Việt: bút
笔 (bǐ) nghĩa là: bút; cây bút; nét bút
Ý nghĩa của 笔
笔 (bǐ) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa là bút; cây bút; nét bút. Từ này thuộc HSK 2 theo chuẩn HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Bảng từ vựng 6 cấp cũ không có từ này, nên nhiều tài liệu đang lưu hành còn thiếu.
💡 Mẹo dùng: Lượng từ là 支; 铅笔 là bút chì, 毛笔 là bút lông.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "bút" giúp bạn liên tưởng nghĩa "bút" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 笔
请借给我一支笔。
Qǐng jiè gěi wǒ yī zhī bǐ.
Cho tôi mượn một cây bút nhé.
我的笔放在桌子上。
Wǒ de bǐ fàng zài zhuōzi shàng.
Bút của tôi để trên bàn.