ròu
Hán Việt: nhục

肉 (ròu) nghĩa là: thịt; cùi, phần thịt của quả

Ý nghĩa của

(ròu) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa là thịt; cùi, phần thịt của quả. Từ này thuộc HSK 2 theo chuẩn HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Bảng từ vựng 6 cấp cũ không có từ này, nên nhiều tài liệu đang lưu hành còn thiếu.

💡 Mẹo dùng: Ghép với tên con vật: 牛肉, 鸡肉, 猪肉.

Âm Hán Việt từng chữ

Ghép âm Hán Việt "nhục" giúp bạn liên tưởng nghĩa "thịt" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.

Thứ tự viết

Câu ví dụ với

我不太喜欢吃肉。
Wǒ bù tài xǐhuān chī ròu.
Tôi không thích ăn thịt lắm.
这个菜里有很多牛肉。
Zhège cài lǐ yǒu hěn duō niúròu.
Trong món này có rất nhiều thịt bò.

Từ liên quan