书包
shū bāo
Hán Việt: thư bao

书包 (shū bāo) nghĩa là: cặp sách; ba lô đi học

Ý nghĩa của 书包

书包 (shū bāo) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa là cặp sách; ba lô đi học. Từ này thuộc HSK 2 theo chuẩn HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Bảng từ vựng 6 cấp cũ không có từ này, nên nhiều tài liệu đang lưu hành còn thiếu.

💡 Mẹo dùng: Lượng từ dùng 个; 包 nói chung là túi, cặp.

Âm Hán Việt từng chữ

Ghép âm Hán Việt "thư bao" giúp bạn liên tưởng nghĩa "cặp sách" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.

Thứ tự viết

Câu ví dụ với 书包

我的书包里有很多书。
Wǒ de shūbāo lǐ yǒu hěn duō shū.
Trong cặp sách của tôi có rất nhiều sách.
他昨天买了个新书包。
Tā zuótiān mǎile gè xīn shūbāo.
Hôm qua cậu ấy mua một chiếc cặp mới.

Từ liên quan