包
Hán Việt: bao
包 (bāo) nghĩa là: túi; bao; gói; gói lại, bọc
Ý nghĩa của 包
包 (bāo) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa là túi; bao; gói; gói lại, bọc. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 3 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 2 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: to cover; to wrap; to hold.
💡 Mẹo dùng: Danh từ: túi, bao (书包, 钱包); động từ: gói, bọc (包饺子).
Lượng từ đi kèm: 个
Đếm là 一个包, không phải 一包. Tiếng Trung bắt buộc có lượng từ giữa số và danh từ.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "bao" giúp bạn liên tưởng nghĩa "túi" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 包
这个包是我妈妈送的。
Zhège bāo shì wǒ māma sòng de.
Chiếc túi này là mẹ tôi tặng.
妈妈在包饺子。
Māma zài bāo jiǎozi.
Mẹ đang gói sủi cảo.