本子
Hán Việt: bản tử
本子 (běn zi) nghĩa là: quyển vở; cuốn sổ; sổ tay
Ý nghĩa của 本子
本子 (běn zi) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa là quyển vở; cuốn sổ; sổ tay. Từ này thuộc HSK 2 theo chuẩn HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Bảng từ vựng 6 cấp cũ không có từ này, nên nhiều tài liệu đang lưu hành còn thiếu.
💡 Mẹo dùng: 本 vừa là lượng từ của sách, vừa nằm trong 本子 nghĩa là quyển vở.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "bản tử" giúp bạn liên tưởng nghĩa "quyển vở" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 本子
我在本子上写下了名字。
Wǒ zài běnzi shàng xiě xiàle míngzì.
Tôi đã ghi tên vào quyển vở.
老师给了我一个新本子。
Lǎoshī gěile wǒ yī gè xīn běnzi.
Cô giáo cho tôi một quyển vở mới.