出来
Hán Việt: xuất lai
出来 (chū lái) nghĩa là: đi ra; ra ngoài (về phía người nói); hiện ra; ra được
Ý nghĩa của 出来
出来 (chū lái) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa là đi ra; ra ngoài (về phía người nói); hiện ra; ra được. Từ này thuộc HSK 2 theo chuẩn HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Bảng từ vựng 6 cấp cũ không có từ này, nên nhiều tài liệu đang lưu hành còn thiếu.
💡 Mẹo dùng: Làm bổ ngữ sau động từ chỉ kết quả nhận ra, làm được: 看出来, 想出来.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "xuất lai" giúp bạn liên tưởng nghĩa "đi ra" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 出来
他从房间里走出来了。
Tā cóng fángjiān lǐ zǒu chūlái le.
Anh ấy đã đi ra khỏi phòng.
我想不出来他的名字。
Wǒ xiǎng bù chūlái tā de míngzì.
Tôi không nghĩ ra được tên anh ấy.