来
Hán Việt: lai
来 (lái) nghĩa là: đến; tới; lại
Ý nghĩa của 来
来 (lái) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa là đến; tới; lại. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 1 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 1 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: to come; to arrive; to come round.
💡 Mẹo dùng: 来 = đến (về phía người nói); 去 = đi (rời xa người nói).
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "lai" giúp bạn liên tưởng nghĩa "đến" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 来
他明天来北京。
Tā míngtiān lái Běijīng.
Ngày mai anh ấy đến Bắc Kinh.
请你来我家吃饭。
Qǐng nǐ lái wǒ jiā chī fàn.
Mời bạn đến nhà tôi ăn cơm.