搬家
bān jiā
Hán Việt: ban gia

搬家 (bān jiā) nghĩa là: chuyển nhà; dọn nhà

Ý nghĩa của 搬家

搬家 (bān jiā) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa là chuyển nhà; dọn nhà. Từ này thuộc HSK 3 theo chuẩn HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Bảng từ vựng 6 cấp cũ không có từ này, nên nhiều tài liệu đang lưu hành còn thiếu.

💡 Mẹo dùng: Từ ly hợp: 搬了三次家 (đã chuyển nhà ba lần).

Âm Hán Việt từng chữ

Ghép âm Hán Việt "ban gia" giúp bạn liên tưởng nghĩa "chuyển nhà" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.

Thứ tự viết

Câu ví dụ với 搬家

我们下个月搬家。
Wǒmen xià ge yuè bānjiā.
Tháng sau chúng tôi chuyển nhà.
搬家以后他离公司更近了。
Bānjiā yǐhòu tā lí gōngsī gèng jìn le.
Sau khi chuyển nhà anh ấy ở gần công ty hơn.

Từ liên quan