家务
jiā wù
Hán Việt: gia vụ

家务 (jiā wù) nghĩa là: việc nhà

Ý nghĩa của 家务

家务 (jiā wù) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa là việc nhà. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 5 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: household duties; housework.

💡 Mẹo dùng: 做家务 = làm việc nhà.

Âm Hán Việt từng chữ

Ghép âm Hán Việt "gia vụ" giúp bạn liên tưởng nghĩa "việc nhà" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.

Thứ tự viết

Câu ví dụ với 家务

周末我在家做家务。
Zhōumò wǒ zài jiā zuò jiāwù.
Cuối tuần tôi ở nhà làm việc nhà.
他们一起分担家务。
Tāmen yīqǐ fēndān jiāwù.
Họ cùng chia sẻ việc nhà.

Từ liên quan