家具
Hán Việt: gia cụ
家具 (jiā jù) nghĩa là: đồ nội thất; đồ đạc trong nhà
Ý nghĩa của 家具
家具 (jiā jù) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa là đồ nội thất; đồ đạc trong nhà. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 4 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 4 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: furniture; 套[tào].
💡 Mẹo dùng: Lượng từ: 件, 套.
Lượng từ đi kèm: 件
Đếm là 一件家具, không phải 一家具. Tiếng Trung bắt buộc có lượng từ giữa số và danh từ.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "gia cụ" giúp bạn liên tưởng nghĩa "đồ nội thất" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 家具
我们买了一套新家具。
Wǒmen mǎi le yí tào xīn jiājù.
Chúng tôi mua một bộ nội thất mới.
这些家具都是木头做的。
Zhèxiē jiājù dōu shì mùtou zuò de.
Những đồ nội thất này đều làm bằng gỗ.