家庭
Hán Việt: gia đình
家庭 (jiā tíng) nghĩa là: gia đình
Ý nghĩa của 家庭
家庭 (jiā tíng) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa là gia đình. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 4 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: family; household; 個|个[gè].
💡 Mẹo dùng: 家庭 trang trọng hơn 家; 家庭主妇 = nội trợ.
Lượng từ đi kèm: 户
Đếm là 一户家庭, không phải 一家庭. Tiếng Trung bắt buộc có lượng từ giữa số và danh từ.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "gia đình" giúp bạn liên tưởng nghĩa "gia đình" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 家庭
他有一个幸福的家庭。
Tā yǒu yī ge xìngfú de jiātíng.
Anh ấy có một gia đình hạnh phúc.
家庭教育非常重要。
Jiātíng jiàoyù fēicháng zhòngyào.
Giáo dục gia đình vô cùng quan trọng.