得到
Hán Việt: đắc đáo
得到 (dé dào) nghĩa là: có được; nhận được; đạt được
Ý nghĩa của 得到
得到 (dé dào) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa là có được; nhận được; đạt được. Từ này thuộc HSK 3 theo chuẩn HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Bảng từ vựng 6 cấp cũ không có từ này, nên nhiều tài liệu đang lưu hành còn thiếu.
💡 Mẹo dùng: Thường đi với danh từ trừu tượng: 得到帮助, 得到机会.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "đắc đáo" giúp bạn liên tưởng nghĩa "có được" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 得到
他得到了老师的表扬。
Tā dédàole lǎoshī de biǎoyáng.
Cậu ấy được thầy giáo khen.
努力就会得到好结果。
Nǔlì jiù huì dédào hǎo jiéguǒ.
Cố gắng thì sẽ đạt được kết quả tốt.