一举两得
yī jǔ liǎng dé
Hán Việt: nhất cử lưỡng đắc

一举两得 (yī jǔ liǎng dé) nghĩa là: một công đôi việc; nhất cử lưỡng tiện

Ý nghĩa của 一举两得

一举两得 (yī jǔ liǎng dé) là cụm từ trong tiếng Trung, nghĩa là một công đôi việc; nhất cử lưỡng tiện. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 7–9 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: one move; two gains (idiom); two birds with one stone.

💡 Mẹo dùng: Thường đứng cuối câu như một lời nhận xét.

Âm Hán Việt từng chữ

Ghép âm Hán Việt "nhất cử lưỡng đắc" giúp bạn liên tưởng nghĩa "một công đôi việc" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.

Câu ví dụ với 一举两得

这样做一举两得,很划算。
Zhèyàng zuò yījǔliǎngdé, hěn huásuàn.
Làm thế này một công đôi việc, rất hời.
边旅游边学外语,一举两得。
Biān lǚyóu biān xué wàiyǔ, yījǔliǎngdé.
Vừa du lịch vừa học ngoại ngữ, một công đôi việc.

Từ liên quan